babbler
Pronunciation
/ˈbæbɫɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "babbler"trong tiếng Anh

Babbler
01

chim họa mi, chim khướu

a group of small to medium-sized birds known for their sociable behavior and melodious vocalizations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
babblers
02

kẻ ba hoa, người lắm lời

an obnoxious and foolish and loquacious talker
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng