perry
pe
ˈpɛ
pe
rry
ri
ri
parrypearyperky

Định nghĩa và ý nghĩa của "perry"trong tiếng Anh

01

rượu lê lên men, đồ uống có cồn từ lê lên men

an alcoholic beverage made from fermented pears 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
perries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng