Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Permutation
01
sự biến đổi, sự biến hóa
a complete change in character, condition, or arrangement
Các ví dụ
The landscape was a dramatic permutation following the storm.
Cảnh quan là một hoán vị kịch tính sau cơn bão.



























