Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Permanent wave
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
permanent waves
Các ví dụ
Her grandmother fondly remembered getting a permanent wave every few months to maintain her signature curly look.
Bà của cô ấy nhớ lại một cách trìu mến việc đi uốn tóc vài tháng một lần để duy trì kiểu tóc xoăn đặc trưng của mình.



























