Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Permanent wave
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
permanent waves
Các ví dụ
She went to the salon to get a permanent wave, transforming her straight hair into bouncy curls.
Cô ấy đến tiệm làm tóc để uốn tóc gợn sóng lâu dài, biến mái tóc thẳng thành những lọn xoăn bồng bềnh.



























