Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Periphrasis
01
lối nói vòng, sự nói quanh
a style that involves indirect ways of expressing things
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
periphrases
02
cách nói vòng, lối nói quanh co
a linguistic phenomenon that involves expressing a single grammatical meaning using multiple words or a phrase instead of a single word



























