Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
azure
01
xanh da trời, xanh thiên thanh
having a bright blue color resembling the clear sky
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most azure
so sánh hơn
more azure
có thể phân cấp
Azure
01
xanh da trời, xanh ngọc
a light shade of blue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
azures
to azure
01
nhuộm xanh da trời, tô màu xanh thiên thanh
color azure
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
azure
ngôi thứ ba số ít
azures
hiện tại phân từ
azuring
quá khứ đơn
azured
quá khứ phân từ
azured



























