azure
Pronunciation
/ˈæʒɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "azure"trong tiếng Anh

01

xanh da trời, xanh thiên thanh

having a bright blue color resembling the clear sky
azure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most azure
so sánh hơn
more azure
có thể phân cấp
01

xanh da trời, xanh ngọc

a light shade of blue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
azures
to azure
01

nhuộm xanh da trời, tô màu xanh thiên thanh

color azure
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
azure
ngôi thứ ba số ít
azures
hiện tại phân từ
azuring
quá khứ đơn
azured
quá khứ phân từ
azured
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng