per annum
per
pɜ:
a
æ
ā
nnum
nəm
nēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "per annum"trong tiếng Anh

per annum
01

mỗi năm, hàng năm

calculated or occurring over a yearly period 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The investment yields an average return of 5% per annum. 

Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận trung bình 5% mỗi năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng