peppermint candy
pe
ˈpɛ
pe
pper
pər
pēr
mint
ˌmɪnt
mint
can
kæn
kān
dy
di
di
/pˈɛpəmˌɪnt kˈandi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peppermint candy"trong tiếng Anh

Peppermint candy
01

kẹo bạc hà, kẹo hương bạc hà

a candy flavored with peppermint oil
peppermint candy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peppermint candies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng