Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pep talk
01
bài nói chuyện động viên, cuộc trò chuyện truyền cảm hứng
an encouraging and motivational speech or conversation given to boost someone's enthusiasm, confidence, or determination, especially before a challenging task or event
Các ví dụ
The teacher delivered a heartfelt pep talk to the students before their final exams, encouraging them to stay focused and believe in their capabilities.
Giáo viên đã có một bài nói chuyện động viên chân thành với học sinh trước kỳ thi cuối kỳ của họ, khuyến khích họ tập trung và tin vào khả năng của mình.



























