Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pension off
01
cho nghỉ hưu, trợ cấp hưu trí
to force one's employee to retire or leave work and give them a payment
Các ví dụ
The government introduced a new scheme to pension off civil servants who had served more than 25 years, providing them with generous retirement benefits.
Chính phủ đã giới thiệu một chương trình mới để hưu trí các công chức đã phục vụ hơn 25 năm, cung cấp cho họ những phúc lợi hưu trí hào phóng.



























