pennywhistle
pe
ˈpɛ
pe
nny
ni
ni
whi
ˌwɪ
vi
stle
səl
sēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "pennywhistle"trong tiếng Anh

Pennywhistle
01

sáo rẻ tiền, còi penny

an inexpensive fipple flute 
pennywhistle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pennywhistles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng