Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pennywhistle
01
sáo rẻ tiền, còi penny
an inexpensive fipple flute
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pennywhistles
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sáo rẻ tiền, còi penny