pen nib
pen
pɛn
pen
nib
nɪb
nib

Định nghĩa và ý nghĩa của "pen nib"trong tiếng Anh

Pen nib
01

ngòi bút, đầu bút

the writing point of a pen 
pen nib definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pen nibs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng