axon
ax
ˈæk
āk
on
ˌsɑn
saan
/ˈæksɒn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "axon"trong tiếng Anh

01

sợi trục, neurite

a long, slender projection of a nerve cell that conducts electrical impulses away from the cell body towards other neurons or target cells
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
axons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng