Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Axis of rotation
01
trục quay, trục xoay
the center around which something rotates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
axes of rotation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trục quay, trục xoay