LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Axillary fossa
/ˈaksɪləɹi fˈɒsə/
/ˈæksɪlɚɹi fˈɑːsə/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "axillary fossa"
Axillary fossa
DANH TỪ
01
hố nách
, hõm dưới cánh tay
the hollow under the arm where it is joined to the shoulder
Ví dụ
Từ Gần
axillary cavity
axillary artery
axillary
axilla
axile placentation
axillary node
axillary vein
axiological
axiology
axiom
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App