Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peculiarity
01
đặc điểm, nét đặc trưng
a distinguishing trait
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peculiarities
02
đặc điểm kỳ lạ, nét đặc biệt
a feature that sets something or someone apart
Các ví dụ
Her habit of collecting antique clocks was a peculiarity that fascinated her friends.
Thói quen sưu tầm đồng hồ cổ của cô ấy là một đặc điểm khiến bạn bè mê mẩn.
03
đặc điểm, độc đáo
something unusual -- perhaps worthy of collecting



























