Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
awol
01
vắng mặt không phép, đào ngũ
(of a soldier) having left one's military duty without being permitted to do so
Các ví dụ
Last month, she went AWOL from her military duty, resulting in disciplinary action from her commanding officer.
Tháng trước, cô ấy đã bỏ trốn khỏi nhiệm vụ quân sự của mình, dẫn đến hành động kỷ luật từ chỉ huy của cô ấy.
02
vắng mặt không phép, đào ngũ
(of a person) not attending a place one was supposed to or leaving an obligation without any notice or permission
Các ví dụ
Last week, she went AWOL from the project, leaving her team in a difficult situation.
Tuần trước, cô ấy đã AWOL khỏi dự án, để lại nhóm của mình trong tình huống khó khăn.
03
mất tích, bị đánh cắp
referring to something that is stolen or not in its usual place
Các ví dụ
The once-vibrant neighborhood park had become a desolate wasteland, with its playground equipment AWOL and its grass overgrown.
Công viên khu phố một thời sôi động đã trở thành một vùng đất hoang vu, với thiết bị sân chơi biến mất và cỏ mọc um tùm.



























