pearl millet
pearl
ˈpɜ:l
pēl
mi
mi
llet
lɪt
lit

Định nghĩa và ý nghĩa của "pearl millet"trong tiếng Anh

Pearl millet
01

kê ngọc trai,

a drought-tolerant grain with small round grains that possesses a mildly nutty flavor and a slightly chewy texture 
pearl millet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
pearl millets
Các ví dụ
It was a busy day, but I managed to make a quick and tasty pearl millet stir-fry. 

Đó là một ngày bận rộn, nhưng tôi đã kịp làm món xào kê trân châu nhanh và ngon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng