Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pearl millet
01
kê ngọc trai, kê
a drought-tolerant grain with small round grains that possesses a mildly nutty flavor and a slightly chewy texture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
pearl millets
Các ví dụ
It was a busy day, but I managed to make a quick and tasty pearl millet stir-fry.
Đó là một ngày bận rộn, nhưng tôi đã kịp làm món xào kê trân châu nhanh và ngon.



























