peachy
Pronunciation
/ˈpitʃi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peachy"trong tiếng Anh

01

đào, giống quả đào

resembling a peach in appearance or color
peachy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
peachiest
so sánh hơn
peachier
có thể phân cấp
02

tuyệt vời, xuất sắc

exceptionally good or pleasing
informal
Các ví dụ
The weather was absolutely peachy for their picnic in the park.
Thời tiết hoàn toàn tuyệt vời cho buổi dã ngoại của họ trong công viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng