Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peachy
01
đào, giống quả đào
resembling a peach in appearance or color
02
tuyệt vời, xuất sắc
exceptionally good or pleasing
Các ví dụ
The weather was absolutely peachy for their picnic in the park.
Thời tiết hoàn toàn tuyệt vời cho buổi dã ngoại của họ trong công viên.
Cây Từ Vựng
peachy
peach



























