pea pod
pea
pi:
pi
pod
pɒd
pod

Định nghĩa và ý nghĩa của "pea pod"trong tiếng Anh

Pea pod
01

vỏ đậu Hà Lan, quả đậu Hà Lan

husk of a pea; edible in some garden peas 
pea pod definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pea pods
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng