Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
pea
pod
/pi: pɑ:d/
or /pi paad/
syllabuses
letters
pea
pi:
pi
pod
pɑ:d
paad
/pˈiː pˈɒd/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "pea pod"trong tiếng Anh
Pea pod
DANH TỪ
01
vỏ đậu Hà Lan
, quả đậu Hà Lan
husk of a pea; edible in some garden peas
@langeek.co
Từ Gần
pea jacket
pea brain
pea
pe kit
pdq
peace
peace and quiet
peace offering
peace out
peace up
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App