Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Payday
01
ngày lương, ngày trả lương
the day on which you receive pay for your work
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paydays
Cây Từ Vựng
payday
pay
day



























