awhile
a
ə
ē
while
ˈwaɪl
vail
revileensiledefileargyll

Định nghĩa và ý nghĩa của "awhile"trong tiếng Anh

01

một lúc, một khoảng thời gian ngắn

for a short period of time 
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
She decided to rest awhile before continuing her journey. 

Cô ấy quyết định nghỉ ngơi một lúc trước khi tiếp tục hành trình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng