Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pasteurization
01
thanh trùng
partial sterilization of foods at a temperature that destroys harmful microorganisms without major changes in the chemistry of the food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























