Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
passionately
01
một cách say mê, với niềm đam mê
with intense emotion, strong enthusiasm, or deep devotion
Các ví dụ
The teacher passionately encouraged her students to think critically.
Giáo viên nhiệt tình khuyến khích học sinh của mình suy nghĩ phê phán.
02
một cách say đắm, một cách nồng nhiệt
with or involving intense romantic or sexual feeling
Các ví dụ
She looked at him passionately, unable to hide her feelings.
Cô ấy nhìn anh đam mê, không thể giấu được cảm xúc của mình.
Cây Từ Vựng
dispassionately
passionately
passionate



























