passionately
pa
ˈpæ
ssio
ʃə
shē
nate
nət
nēt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "passionately"trong tiếng Anh

passionately
01

một cách say mê, với niềm đam mê

with intense emotion, strong enthusiasm, or deep devotion 
passionately definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke passionately about the need for climate action. 

Cô ấy nói một cách đam mê về sự cần thiết phải hành động vì khí hậu.

02

một cách say đắm, một cách nồng nhiệt

with or involving intense romantic or sexual feeling 
Các ví dụ
He kissed her passionately before leaving for the airport. 

Anh ấy đã hôn cô ấy một cách say đắm trước khi rời đi đến sân bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng