passing shot
pa
ˈpɑ:
paa
ssing
sɪng
sing
shot
ʃɒt
shot

Định nghĩa và ý nghĩa của "passing shot"trong tiếng Anh

Passing shot
01

cú đánh vượt qua, cú đánh xuyên qua

a tennis shot aimed to get past an opponent at the net 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
passing shots
Các ví dụ
She won the point with a precise passing shot. 

Cô ấy giành điểm với một cú passing shot chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng