pass along
pass
ˈpæs
pās
a
a
a
long
lɑ:ng
laang
/pˈas ɐlˈɒŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pass along"trong tiếng Anh

to pass along
01

truyền đạt, chuyển tiếp

transmit information
to pass along definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
along
động từ gốc
pass
thì hiện tại
pass along
ngôi thứ ba số ít
passes along
hiện tại phân từ
passing along
quá khứ đơn
passed along
quá khứ phân từ
passed along
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng