Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to parlay
01
kết hợp, ghép
to combine multiple individual bets into one larger bet, with the potential for a higher payout if all of the individual bets are successful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
parlay
ngôi thứ ba số ít
parlays
hiện tại phân từ
parlaying
quá khứ đơn
parlayed
quá khứ phân từ
parlayed
Các ví dụ
Poker players will sometimes parlay a table stack into buying into a higher stakes game.
Người chơi poker đôi khi biến đổi một chồng bàn thành mua vào một trò chơi có cược cao hơn.
Parlay
01
cược tích lũy, cược kết hợp
a series of wagers in which the winnings from one wager are used as a stake for the subsequent wagers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
parlays



























