Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Parish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
parishes
Các ví dụ
The parish hosted a festival to celebrate its patron saint, drawing attendees from neighboring communities.
Giáo xứ đã tổ chức một lễ hội để kỷ niệm vị thánh bảo trợ của mình, thu hút người tham dự từ các cộng đồng lân cận.
02
giáo xứ, khu vực giáo xứ
the local administrative subdivision of a diocese assigned to a single pastor
Các ví dụ
The parish boundaries determine which pastor oversees the congregation.
Ranh giới của giáo xứ xác định mục sư nào giám sát hội chúng.
03
giáo xứ, giáo xứ
(Louisiana) the equivalent of a county in other U.S. states
Slang
Các ví dụ
The parish voted on the new school budget.
Giáo xứ đã bỏ phiếu về ngân sách trường học mới.



























