Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Parasol
01
dù che nắng, ô che nắng
a type of umbrella designed to provide shade from the sun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
parasols
Các ví dụ
They sat under a colorful parasol by the beach, enjoying the warm breeze.
Họ ngồi dưới một chiếc dù đầy màu sắc bên bãi biển, tận hưởng làn gió ấm áp.



























