awe-inspiring
awe
ɔ:
aw
ins
ɪns
ins
pi
paɪə
paie
ring
rɪng
ring

Định nghĩa và ý nghĩa của "awe-inspiring"trong tiếng Anh

awe-inspiring
01

gây kinh ngạc, truyền cảm hứng ngưỡng mộ

evoking a feeling of great respect, admiration, and sometimes fear 
tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most awe-inspiring
so sánh hơn
more awe-inspiring
có thể phân cấp
Các ví dụ
The awe-inspiring view from the mountaintop left us speechless. 

Cảnh tượng đáng kinh ngạc từ đỉnh núi khiến chúng tôi không nói nên lời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng