Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Awe
01
sự kinh ngạc, sự ngưỡng mộ
a feeling of reverence, respect, and wonder inspired by something grand, powerful, or extraordinary
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The precision and coordination of the synchronized dance routine left the audience in awe.
Độ chính xác và phối hợp của màn trình diễn nhảy đồng bộ đã khiến khán giả kinh ngạc.
02
sự kính sợ, sự ngưỡng mộ xen lẫn sợ hãi
the power or capacity to evoke feelings of reverence, admiration, or fear
dated
Các ví dụ
The temple 's grandeur still holds a sense of awe for pilgrims.
Sự hùng vĩ của ngôi đền vẫn giữ một cảm giác kính sợ cho những người hành hương.
to awe
01
làm kinh ngạc, gây ấn tượng
to inspire a feeling of admiration, reverence, or fear in someone, often due to the perceived greatness, beauty, or power of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
awe
ngôi thứ ba số ít
awes
hiện tại phân từ
awing
quá khứ đơn
awed
quá khứ phân từ
awed
Các ví dụ
As we walk through the ancient ruins, we are awing at the remarkable craftsmanship of the architecture.
Khi chúng tôi đi qua những tàn tích cổ xưa, chúng tôi kinh ngạc trước kỹ thuật xây dựng đáng chú ý của kiến trúc.



























