parabolic
pa
ˌpæ
ra
bo
ˈbɒ
bo
lic
lɪk
lik
metabolicvitriolicalcoholicdiastolic

Định nghĩa và ý nghĩa của "parabolic"trong tiếng Anh

parabolic
01

ngụ ngôn, ẩn dụ

resembling or expressed through a short story that conveys a moral, lesson, or principle 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most parabolic
so sánh hơn
more parabolic
không phân cấp được
Các ví dụ
The sermon was parabolic, illustrating its point through a simple story. 

Bài giảng mang tính ngụ ngôn, minh họa quan điểm của nó thông qua một câu chuyện đơn giản.

02

parabolic, có hình dạng parabol

having the shape of a U-shaped curve, often seen in trajectories, mirrors, or arches 
Các ví dụ
The satellite dish is parabolic, designed to focus signals at a single point. 

Chảo vệ tinh có hình dạng parabol, được thiết kế để tập trung tín hiệu tại một điểm duy nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng