Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paper towel
01
khăn giấy, giấy thấm
a type of thick absorbent paper used for drying things
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paper towels
Các ví dụ
I grabbed a paper towel to wipe the spill on the floor.
Tôi lấy một khăn giấy để lau vết đổ trên sàn.



























