papaya
pa
paya
ˈpaɪə
paie
papaia

Định nghĩa và ý nghĩa của "papaya"trong tiếng Anh

Papaya
01

đu đủ, trái đu đủ

an oval tropical fruit with an orange-yellow flesh containing black seeds 
papaya definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
papayas
Các ví dụ
He blended papaya with coconut milk and ice to make a tropical smoothie. 

Anh ấy trộn đu đủ với sữa dừa và đá để làm một ly sinh tố nhiệt đới.

02

cây đu đủ, đu đủ

tropical American shrub or small tree having huge deeply palmately cleft leaves and large oblong yellow fruit 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng