Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pangea
01
Pangaea, Siêu lục địa Pangaea
a supercontinent that existed during the late Paleozoic and early Mesozoic eras, comprising most of Earth's landmasses fused together before breaking apart into the continents we recognize today
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Pangaea was a vast supercontinent that formed about 335 million years ago.
Pangaea là một siêu lục địa rộng lớn hình thành khoảng 335 triệu năm trước.



























