pangea
pan
pæn
pān
gea
ˈʤi:ə
jiē
pangapangaea

Định nghĩa và ý nghĩa của "pangea"trong tiếng Anh

Pangea
01

Pangaea, Siêu lục địa Pangaea

a supercontinent that existed during the late Paleozoic and early Mesozoic eras, comprising most of Earth's landmasses fused together before breaking apart into the continents we recognize today 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Pangaea was a vast supercontinent that formed about 335 million years ago. 

Pangaea là một siêu lục địa rộng lớn hình thành khoảng 335 triệu năm trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng