Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Panelist
01
thành viên bàn tròn, người tham gia thảo luận
a person who takes part in a discussion or debate on a TV or radio show, offering their opinions or expertise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
panelists
Các ví dụ
As a panelist, he was asked to comment on the latest technology trends.
Là một thành viên hội thảo, anh ấy được yêu cầu bình luận về các xu hướng công nghệ mới nhất.
Cây Từ Vựng
panelist
panel



























