accoucheuse
a
ˌæ
ā
ccou
ku:
koo
cheuse
ˈʃɜ:z
shēz

Định nghĩa và ý nghĩa của "accoucheuse"trong tiếng Anh

Accoucheuse
01

nữ hộ sinh

a woman skilled in aiding the delivery of babies 
accoucheuse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
accoucheuses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng