Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pancreatitis
01
viêm tụy
the inflammation of the pancreas, often causing abdominal pain and digestive complications
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The severe abdominal pain indicated a possible case of pancreatitis
Cơn đau bụng dữ dội cho thấy một trường hợp có thể là viêm tụy.



























