pancake day
pan
ˈpæn
pān
cake
keɪk
keik
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "pancake day"trong tiếng Anh

Pancake day
01

Ngày Pancake, Ngày cuối trước Mùa Chay

the last day before Lent 
pancake day definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
pancake days
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng