Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Panama
01
panama, mũ panama
a man's hat with a wide brim, originally made from the leaves of palm trees in Ecuador
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
panamas
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
panama, mũ panama