Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Panache
01
chùm lông trang trí
a decorative plume or feather worn as a fashion accessory on hats or helmets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
panaches
Các ví dụ
The knight adorned his helmet with a vibrant panache.
Hiệp sĩ trang trí mũ chiến của mình với một panache rực rỡ.
02
panache, phong cách
a way of doing something that causes admiration
Các ví dụ
The dancer performs with panache, making every move look effortless and graceful.
Vũ công biểu diễn với phong cách, khiến mọi động tác trông dễ dàng và duyên dáng.



























