Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Panache
01
chùm lông trang trí
a decorative plume or feather worn as a fashion accessory on hats or helmets
Các ví dụ
His Renaissance doublet featured a panache of ostrich plumes.
Áo doublet thời Phục hưng của anh ấy được điểm xuyết bằng một chùm lông từ lông đà điểu.
02
panache, phong cách
a way of doing something that causes admiration
Các ví dụ
She is sure to perform with panache at the upcoming gala, as always.
Cô ấy chắc chắn sẽ biểu diễn với phong cách tại buổi dạ hội sắp tới, như mọi khi.



























