palm reading
palm
ˈpɑ:m
paam
rea
ri:
ri
ding
dɪng
ding

Định nghĩa và ý nghĩa của "palm reading"trong tiếng Anh

Palm reading
01

xem chỉ tay, bói chỉ tay

the act of seemingly telling someone about their character or future by looking at the palm of their hand 
palm reading definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
palm readings
Các ví dụ
She visited a fortune teller who practiced palm reading to learn more about her future. 

Cô ấy đã đến thăm một thầy bói chuyên xem chỉ tay để biết thêm về tương lai của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng