LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Palau islands
/pˈalaʊ ˈaɪləndz/
/pˈælaʊ ˈaɪləndz/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "palau islands"
Palau islands
DANH TỪ
01
a chain of more than 200 islands about 400 miles long in the western central Pacific Ocean
Ví dụ
Từ Gần
palatopharyngoplasty
palatoglossal
palatine vein
palatine tonsil
palatine raphe
palaver
palazzo pants
pale
pale ale
pale beside
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App