Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Painter
01
họa sĩ, nghệ sĩ vẽ tranh
an artist who paints pictures
Các ví dụ
The painter captures everyday life in her city with a unique style.
Họa sĩ nắm bắt cuộc sống hàng ngày trong thành phố của cô với một phong cách độc đáo.
02
thợ sơn, họa sĩ sơn nhà
someone whose job is to paint buildings, walls, etc.
Các ví dụ
She hired a painter to brighten up her living room.
Cô ấy thuê một thợ sơn để làm sáng sủa phòng khách của mình.
03
họa sĩ, thợ sơn
large American feline resembling a lion
04
dây buộc thuyền, dây neo thuyền
a line that is attached to the bow of a boat and used for tying up (as when docking or towing)
Cây Từ Vựng
painter
paint



























