Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paintbrush
01
cọ vẽ, bút lông
a brush used by a painter to apply paint to a surface
Các ví dụ
He grabbed a wide paintbrush to quickly cover the wall with a fresh coat of paint.
Anh ta cầm một cọ vẽ rộng để nhanh chóng phủ lên tường một lớp sơn mới.



























