pagan religion
Pronunciation
/pˈeɪɡən ɹɪlˈɪdʒən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pagan religion"trong tiếng Anh

Pagan religion
01

tôn giáo ngoại đạo, tín ngưỡng ngoại đạo

any of various religions other than Christianity or Judaism or Islamism
pagan religion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pagan religions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng