packman
pack
ˈpæk
pāk
man
mæn
mān

Định nghĩa và ý nghĩa của "packman"trong tiếng Anh

Packman
01

người bán hàng rong, người buôn bán dạo

someone who travels about selling his wares (as on the streets or at carnivals) 
packman definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
packmen
giống đực số ít
packman
giống cái số ít
packwoman
neutral form
peddler

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng