Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Packing
01
đóng gói, bao bì
the enclosure of something in a package or box
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
bao bì, đóng gói
any material used especially to protect something
03
vận chuyển, chất tải
carrying something in a pack on the back
04
đồ đóng gói, vật độn dương vật
a phallic object or padding worn to create the appearance of a penis
tiếng lóng
Các ví dụ
His packing was noticeable under the jeans.
Packing của anh ấy lộ rõ dưới quần jeans.
Cây Từ Vựng
packing
pack



























