packing
pa
ˈpæ
cking
kɪng
king
pickingparkingpacing

Định nghĩa và ý nghĩa của "packing"trong tiếng Anh

Packing
01

đóng gói, bao bì

the enclosure of something in a package or box 
packing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

bao bì, đóng gói

any material used especially to protect something 
03

vận chuyển, chất tải

carrying something in a pack on the back 
04

đồ đóng gói, vật độn dương vật

a phallic object or padding worn to create the appearance of a penis 
tiếng lóng
Các ví dụ
His packing was noticeable under the jeans. 

Packing của anh ấy lộ rõ dưới quần jeans.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng