packhorse
pack
ˈpæk
pāk
horse
hɔ:rs
hawrs
/pˈækhɔːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "packhorse"trong tiếng Anh

Packhorse
01

ngựa thồ, ngựa chở hàng

a strong horse used as a beast of burden
packhorse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
packhorses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng